Khi Moscow tắt điện: Bản đồ khai thác Bitcoin đang được vẽ lại, và những gì chúng ta gọi là 'phi tập trung' có thể không như bạn nghĩ
Huỳnh Ngọc
Đã có một thời, tôi tin rằng khai thác Bitcoin là một hành động mang tính tự trị cao nhất. Vào năm 2017, khi còn là một thiếu niên với khoản tiết kiệm 8 triệu đồng dồn vào ICO OmiseGO, tôi đã đọc về ý tưởng 'tự chủ' (self-sovereign) trong whitepaper của họ và mơ về một thế giới nơi tiền tệ không bị kiểm soát bởi bất kỳ quốc gia nào. Nhưng hôm nay, khi đọc tin tức về việc Nga mở rộng lệnh cấm khai thác tiền điện tử đến Moscow, Moscow Oblast và một phần Kursk Oblast cho đến năm 2032, tôi nhận ra rằng ngay cả thứ được coi là 'tự trị' nhất trong thế giới tiền mã hóa — hoạt động khai thác Proof-of-Work — cũng không thể thoát khỏi bàn tay của chính trị năng lượng.
Trong 7 ngày qua, nếu bạn theo dõi các diễn đàn khai thác, bạn sẽ thấy một sự xôn xao lặng lẽ. Không phải vì giá Bitcoin giảm, mà vì một thông báo hành chính từ Moscow: các khu vực trọng điểm sẽ chính thức bị cấm khai thác từ năm 2025 đến 2032, với lý do 'lo ngại về nguồn cung điện'. Đây không phải là một lệnh trừng phạt mang tính ý thức hệ, cũng không phải là một cuộc đàn áp tiền mã hóa như phương Tây vẫn thường mô tả. Đây là câu chuyện về lưới điện, về sự sống còn của cơ sở hạ tầng năng lượng trong một nền kinh tế bị căng thẳng bởi xung đột và trừng phạt. Và nếu chúng ta thực sự hiểu về bản chất của khai thác — một quá trình tiêu tốn điện năng để bảo mật một sổ cái phi tập trung — thì chúng ta sẽ thấy rằng 'tự trị' không bao giờ có nghĩa là 'tách rời khỏi địa lý'.
Khi Luật khai thác tiền điện tử của Nga được Tổng thống Putin ký vào năm 2024, nó đã hợp pháp hóa việc khai thác cho các công ty đã đăng ký và cá nhân kinh doanh trong các hạn ngạch năng lượng cụ thể. Nước Nga, với nguồn năng lượng dồi dào từ các nhà máy thủy điện ở Siberia và khí đốt tự nhiên giá rẻ, đã trở thành một trong những điểm đến hấp dẫn nhất cho những người khai thác Bitcoin toàn cầu. Các công ty như BitRiver đã xây dựng các trung tâm dữ liệu khổng lồ trên khắp các vùng năng lượng dư thừa. Tuy nhiên, vấn đề là Moscow — trung tâm chính trị và kinh tế của đất nước — không phải là nơi phù hợp cho các trang trại khai thác. Lưới điện của Moscow vốn đã bị đẩy đến giới hạn bởi nhu cầu dân cư và công nghiệp. Khi các thợ mỏ đến, họ không chỉ tiêu thụ điện với số lượng lớn mà còn tạo ra sự mất cân bằng về tải trọng, gây quá tải cho các trạm biến áp vốn đã cũ kỹ.
Những gì chúng ta gọi là 'lệnh cấm khai thác' ở Moscow thực chất là một công cụ quản lý tải trọng (load management) của ngành điện. Các kỹ sư điện lực Nga không quan tâm đến blockchain, họ quan tâm đến việc giữ cho hệ thống sưởi ấm của Moscow hoạt động trong mùa đông. Khi mùa đông đến, nhu cầu điện cho hệ thống sưởi ấm trung tâm tăng vọt lên mức cực đại. Nếu một trang trại khai thác với công suất 100 MW cùng lúc kéo điện, nó có thể gây ra sụt áp trên diện rộng — một thảm họa chính trị trong một đất nước mà mùa đông khắc nghiệt. Do đó, chính phủ đưa ra một lựa chọn: bảo vệ lưới điện của thủ đô hoặc cho phép khai thác tiếp tục. Kết quả không có gì bất ngờ.
Điều thú vị không nằm ở quyết định cấm, mà nằm ở việc Nga đã chọn cách cấm có chọn lọc. Họ không cấm khai thác trên toàn quốc. Họ vẫn cho phép khai thác ở Siberia, nơi có thủy điện dư thừa và khí hậu lạnh tự nhiên giúp làm mát các máy đào ASIC. Họ vẫn cho phép khai thác ở Irkutsk, nơi có mức giá điện thấp đến mức khó tin, khoảng 0.01 USD mỗi kWh — một trong những mức rẻ nhất thế giới. Điều này tạo ra một bức tranh phân mảnh: một quốc gia với hai khuôn mặt. Moscow, nơi khai thác bị cấm vì lưới điện quá tải; Siberia, nơi khai thác được khuyến khích như một công cụ để sử dụng năng lượng dư thừa mà nếu không sẽ bị lãng phí.
Hãy để tôi kể cho bạn nghe về một đồng nghiệp cũ ở Moscow, một kỹ sư đã vận hành một trang trại khai thác nhỏ trong căn hộ của mình ở ngoại ô Moscow vào năm 2021. Anh ấy không phải là một nhà đầu cơ, anh ấy là một người tin vào mạng lưới Bitcoin như một hệ thống tiền tệ thay thế. Anh ấy đã lắp đặt 12 thợ đào Antminer S19 trong một gara được tân trang lại, ký hợp đồng điện công nghiệp với mức giá ưu đãi, và hoạt động tốt cho đến khi mùa đông năm 2022 đến, khi mức tiêu thụ điện của anh ấy khiến biến áp khu phố quá tải. Hàng xóm mất điện, có người gọi đến dịch vụ khẩn cấp, và cuối cùng anh ấy bị phạt vì 'sử dụng điện không đúng mục đích'. Khi tôi hỏi anh ấy cảm thấy thế nào, anh ấy nói: 'Bitcoin nói về sự tự do, nhưng khi anh tiêu thụ điện mà không ai kiểm soát, anh đang lấy đi thứ cần thiết nhất của người khác. Đó không phải là tự do, đó là sự ích kỷ.' Lời nói đó vẫn đeo đẳng tôi trong suốt những năm sau, đặc biệt là khi tôi theo dõi các cuộc tranh luận về mức tiêu thụ năng lượng của Bitcoin.
Bây giờ, khi lệnh cấm mới được áp dụng cho Moscow và Kursk, tôi không thể không nhìn vào bản đồ năng lượng Nga. Kursk Oblast, với nhà máy điện hạt nhân Kursk, từng là một điểm nóng khai thác vì giá điện siêu rẻ. Nhà máy hạt nhân này cung cấp một lượng điện khổng lồ với chi phí cận biên gần như bằng không. Các thợ mỏ đã đổ đến khu vực này, xây dựng các cơ sở khai thác ngay gần nhà máy để giảm thiểu tổn thất truyền tải. Nhưng giờ đây, lệnh cấm nhằm vào Kursk cho thấy một điều quan trọng: Nga cần điện hạt nhân cho các mục đích khác, có thể là cho quân đội, có thể là cho khu công nghiệp quốc phòng, hoặc có thể là cho nhu cầu dân sự ngày càng tăng. Chúng ta không thể biết chắc chắn, nhưng chúng ta có thể suy luận rằng ưu tiên năng lượng của Nga đang chuyển hướng, và khai thác tiền điện tử là một trong những ngành tiêu thụ điện đầu tiên bị cắt giảm khi có xung đột về nguồn cung.
Từ góc độ kinh tế vĩ mô, quyết định này của Nga cho thấy một thực tế mà nhiều người trong cộng đồng tiền mã hóa không muốn thừa nhận: khai thác Bitcoin không phải là một ngành công nghiệp 'phi địa phương hóa' (delocalized). Nó phụ thuộc hoàn toàn vào vị trí địa lý, giá điện, chính sách thuế và sự ổn định chính trị. Khi Nga cấm khai thác ở Moscow, họ không giết chết khai thác ở Nga; họ chỉ định tuyến lại nó. Những người khai thác có thể di chuyển đến Siberia, hoặc họ có thể chuyển sang Kazakhstan, Uzbekistan, hoặc thậm chí là Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất. Điều này dẫn đến một hệ quả thú vị: sự phân tán địa lý của lực lượng khai thác Bitcoin toàn cầu có thể thực sự tăng lên nhờ lệnh cấm này, bởi vì nó buộc các công ty khai thác không còn tập trung quá nhiều vào một quốc gia duy nhất.
Nhưng trước khi chúng ta vội vàng gọi đây là một diễn biến tích cực cho sự phi tập trung, hãy nhìn vào bức tranh lớn hơn. Trong hai năm qua, chúng ta đã chứng kiến một làn sóng tập trung hóa khai thác ở Hoa Kỳ. Các công ty như Marathon Digital, Riot Platforms và CleanSpark đã mua lại một lượng lớn công suất khai thác ở Texas, nơi có năng lượng gió và mặt trời dư thừa, cũng như các hợp đồng điện linh hoạt cho phép họ giảm tải khi lưới điện căng thẳng. Kết quả là, Hoa Kỳ hiện chiếm khoảng 40% hashrate của Bitcoin, theo dữ liệu từ Trung tâm Tài chính Thay thế Cambridge. Sự tập trung này là một mối đe dọa đối với tính phi tập trung của mạng lưới, vì nó có nghĩa là nếu chính phủ Hoa Kỳ quyết định cấm khai thác — giống như Trung Quốc đã làm vào năm 2021 — mạng lưới Bitcoin sẽ phải chịu một cú sốc lớn.
Lệnh cấm của Moscow và Kursk có thể giúp giảm nhẹ nguy cơ tập trung này, nhưng chỉ khi các thợ mỏ Nga định cư ở các khu vực mới và bắt đầu khai thác trở lại. Điều này không xảy ra trong một sớm một chiều. Di dời một trang trại khai thác lớn là một quá trình phức tạp. Bạn cần phải vận chuyển hàng nghìn cỗ máy ASIC, mỗi cỗ nặng khoảng 15 kg và có giá trị hàng nghìn đô la. Bạn cần phải đàm phán hợp đồng điện mới, xây dựng cơ sở hạ tầng làm mát, và tìm kiếm nhân sự vận hành. Quá trình này có thể mất từ 6 đến 18 tháng. Trong thời gian chờ đợi, một phần hashrate của Nga sẽ biến mất khỏi mạng lưới, làm giảm tổng hashrate toàn cầu và khiến độ khó khai thác (difficulty) tự điều chỉnh giảm xuống. Sự điều chỉnh này có thể là một tin tốt cho những thợ mỏ ở các quốc gia còn lại, vì nó làm giảm chi phí khai thác trên mỗi đồng Bitcoin, nhưng nó cũng có thể là một tín hiệu tiêu cực về sức khỏe của mạng lưới nếu hashrate giảm quá mạnh.
Tôi nhớ lại cuộc khủng hoảng khai thác của Trung Quốc vào năm 2021. Khi Trung Quốc cấm hoàn toàn khai thác, hashrate đã giảm hơn 50% trong vòng một tháng. Mức độ khó khai thác đã phải tự điều chỉnh xuống mức thấp nhất trong nhiều năm, và một số người đã dự đoán rằng mạng lưới Bitcoin sẽ bị tổn hại không thể phục hồi. Nhưng điều gì đã xảy ra? Các thợ mỏ Trung Quốc đã chuyển đến Kazakhstan, Bắc Mỹ và Bắc Âu. Trong vòng 6 tháng, hashrate không chỉ phục hồi mà còn vượt qua mức đỉnh trước đó. Sự kiện này đã chứng minh một điều quan trọng về sự tự trị của mạng lưới Bitcoin: nó không phụ thuộc vào bất kỳ quốc gia nào. Ngay cả khi một siêu cường như Trung Quốc cấm khai thác, các thợ mỏ sẽ tìm thấy những nơi khác để hoạt động, và mạng lưới sẽ tiếp tục tồn tại.
Tuy nhiên, có một sự khác biệt quan trọng giữa lệnh cấm của Trung Quốc và lệnh cấm của Nga. Trung Quốc cấm khai thác vì lý do ý thức hệ và tài chính — họ muốn kiểm soát dòng vốn, ngăn chặn rửa tiền và bảo vệ đồng Nhân dân tệ. Nga cấm khai thác ở một số khu vực vì lý do kỹ thuật — họ cần Điện cho các ưu tiên khác. Điều này có nghĩa là lệnh cấm của Nga có thể đảo ngược trong tương lai nếu các điều kiện năng lượng thay đổi. Khi nhà máy điện hạt nhân Kursk II được hoàn thành (dự kiến vào cuối những năm 2020), nguồn cung điện dư thừa có thể trở lại, và chúng ta có thể thấy Nga nới lỏng lệnh cấm hoặc tạo ra các khu vực khai thác mới gần các nhà máy điện mới. Nói cách khác, chính sách khai thác của Nga không phải là một lập trường cố định; nó là một hàm số của cung và cầu điện năng.
Điều này dẫn tôi đến một nhận thức sâu sắc hơn về bản chất của khai thác Bitcoin mà tôi tin rằng hầu hết mọi người bỏ qua. Chúng ta có xu hướng nghĩ về Bitcoin như một thực thể kỹ thuật số thuần túy, nhưng khai thác Bitcoin là một quá trình vật lý kết nối chặt chẽ với cơ sở hạ tầng năng lượng của thế giới thực. Khi bạn khai thác Bitcoin, bạn đang chuyển đổi năng lượng điện thành một tài sản kỹ thuật số. Điều này có nghĩa là Bitcoin, ở mức độ cơ bản nhất, là một công nghệ lưu trữ năng lượng. Một đồng Bitcoin là một đơn vị năng lượng đã được tinh chế và lưu trữ trong một sổ cái phi tập trung. Chi phí để tạo ra một đồng Bitcoin không phải là tiền, mà là năng lượng. Vì vậy, khi Nga cấm khai thác ở Moscow, họ đang quyết định rằng năng lượng ở Moscow nên được sử dụng cho mục đích khác ngoài việc tạo ra Bitcoin. Điều này hoàn toàn hợp lý từ góc độ chính sách công, ngay cả khi nó trái với mong muốn của những người ủng hộ tiền mã hóa.
Trong bối cảnh này, tôi nhớ đến một cuộc trò chuyện với một nhà quản lý năng lượng tại một hội nghị blockchain ở Singapore vào năm ngoái. Anh ấy nói với tôi rằng các công ty điện lực ở châu Á đang bắt đầu xem các thợ mỏ Bitcoin như một 'tải linh hoạt' (flexible load) có giá trị. Khi có quá nhiều điện năng được tạo ra và nhu cầu thấp, họ có thể cung cấp cho các thợ mỏ với giá gần như bằng không để họ hấp thụ lượng điện dư thừa này, ngăn chặn việc lãng phí năng lượng. Khi nhu cầu tăng lên, họ có thể cắt giảm nguồn cung cho các thợ mỏ trước tiên, sử dụng họ như một 'bộ đệm' để ổn định lưới điện. Trong mô hình này, các thợ mỏ không phải là kẻ thù của lưới điện; họ là những người bạn có thể điều chỉnh được. Vấn đề là ở Moscow, các thợ mỏ không hoạt động như những tải linh hoạt. Họ hoạt động như những tải cố định, chạy 24/7, không bao giờ tắt máy. Điều này tạo ra xung đột với lưới điện.
Lệnh cấm của Moscow thực chất đang gửi một thông điệp đến toàn ngành khai thác Bitcoin: hãy thích nghi hoặc biến mất. Các thợ mỏ ở Moscow không chỉ bị cấm; họ bị buộc phải suy nghĩ lại về mô hình kinh doanh của mình. Liệu họ có thể trở thành những nhà cung cấp dịch vụ linh hoạt, sẵn sàng giảm tải khi lưới điện căng thẳng? Liệu họ có thể sử dụng năng lượng tái tạo không liên tục (như năng lượng mặt trời hoặc gió) và khai thác chỉ khi có nguồn cung dồi dào? Hay họ sẽ chuyển đến các khu vực nơi năng lượng dư thừa là một vấn đề, và họ là một phần của giải pháp?
Nhìn về phía Tây, chúng ta có thể thấy một mô hình tương tự đang diễn ra ở Texas. Vào năm 2021, khi cơn bão mùa đông Uri tấn công Texas, lưới điện ERCOT đã bị quá tải và hàng triệu người dân mất điện. Các thợ mỏ Bitcoin ở Texas, thay vì tiếp tục khai thác, đã chủ động tắt máy của họ để giải phóng năng lượng cho lưới điện. Họ không làm điều này vì lòng tốt; họ làm điều này vì họ ký hợp đồng với nhà điều hành lưới điện, trong đó họ đồng ý giảm tải khi có yêu cầu khẩn cấp, đổi lại chi phí điện thấp hơn trong những thời điểm bình thường. Mô hình này hoạt động hiệu quả đến mức các nhà điều hành lưới điện ở Texas đã bắt đầu coi các thợ mỏ Bitcoin như một phần của chiến lược ổn định lưới điện. Họ thậm chí có thể gọi các thợ mỏ là 'nhà máy điện ảo' (virtual power plants) vì khả năng phản hồi nhanh chóng của họ.
Nếu Moscow đã áp dụng một mô hình tương tự thay vì cấm hoàn toàn, họ có thể đã biến các thợ mỏ thành một công cụ hữu ích cho lưới điện. Nhưng Moscow đã không làm vậy. Thay vào đó, họ chọn cách tiếp cận hành chính: cấm, cấm, và cấm. Điều này cho thấy một sự khác biệt về triết lý quản lý giữa Nga và Hoa Kỳ. Hoa Kỳ, với truyền thống thị trường tự do, có xu hướng sử dụng các công cụ kinh tế để điều tiết hành vi. Nga, với truyền thống tập trung hóa, có xu hướng sử dụng các công cụ hành chính để kiểm soát trực tiếp. Cả hai cách tiếp cận đều có ưu và nhược điểm, nhưng đáng chú ý là cách tiếp cận của Hoa Kỳ thực sự có thể khuyến khích sự đổi mới và linh hoạt, trong khi cách tiếp cận của Nga có thể làm chậm sự phát triển của ngành khai thác trong nước.
Từ góc độ quản trị, lệnh cấm của Nga cũng cho chúng ta một cái nhìn sâu sắc về cách các chính phủ đối xử với các ngành công nghiệp tiêu tốn nhiều năng lượng. Trong một thế giới đang phải đối mặt với biến đổi khí hậu và áp lực giảm phát thải carbon, các ngành công nghiệp tiêu tốn năng lượng như khai thác Bitcoin sẽ ngày càng bị giám sát chặt chẽ. Chúng ta đã thấy các cuộc tranh luận ở EU về việc có nên cấm Proof-of-Work hoàn toàn hay không trong khuôn khổ Markets in Crypto-Assets (MiCA). Mặc dù đề xuất cuối cùng đã không bao gồm lệnh cấm khai thác, nhưng chi phí tuân thủ môi trường đang tăng lên. Ở New York, bang này đã thông qua một đạo luật cấm các giấy phép mới cho các cơ sở khai thác sử dụng nhiên liệu hóa thạch. Ở Na Uy, chính phủ đã đề xuất một đạo luật có thể cấm khai thác trên toàn quốc. Xu hướng này cho thấy rằng các chính phủ đang bắt đầu coi khai thác Bitcoin không chỉ là một vấn đề tài chính, mà còn là một vấn đề môi trường và năng lượng.
Khi tôi phân tích lệnh cấm của Moscow thông qua khuôn khổ này, tôi thấy một điểm tương đồng với cách EU tiếp cận vấn đề này. Cả hai đều đang điều chỉnh hoạt động khai thác dựa trên các ưu tiên năng lượng. EU, thông qua MiCA, yêu cầu các nhà cung cấp dịch vụ tiền mã hóa phải tiết lộ tác động môi trường của các tài sản kỹ thuật số mà họ hỗ trợ. Điều này có nghĩa là các sàn giao dịch có thể phải liệt kê các đồng tiền sử dụng Proof-of-Work (như Bitcoin và Dogecoin) với một cảnh báo về tác động môi trường. Điều này không cấm khai thác trực tiếp, nhưng nó tạo ra một áp lực thị trường khiến các thợ mỏ khó hoạt động hơn vì các nhà đầu tư có thể chuyển sang các loại tiền ít tốn năng lượng hơn. Nga, theo một cách khác, đã chọn cách cấm trực tiếp ở các khu vực có vấn đề về năng lượng.
Điều gì sẽ xảy ra tiếp theo? Từ góc độ dài hạn, tôi tin rằng lệnh cấm của Nga sẽ có ba tác động chính. Đầu tiên, nó sẽ đẩy nhanh quá trình di cư của ngành khai thác khỏi Nga, có thể chuyển hướng sang các nước Trung Á như Kazakhstan và Uzbekistan, cũng như các khu vực Bắc Âu và Trung Đông. Kazakhstan, nơi đã trở thành một trung tâm khai thác sau khi Trung Quốc cấm khai thác vào năm 2021, có thể sẽ chứng kiến một làn sóng đầu tư mới từ Nga, đặc biệt là khi giá điện ở nước này rất rẻ nhờ vào trữ lượng than và thủy điện dồi dào. Tuy nhiên, Kazakhstan cũng đã phải đối mặt với sự cố mất điện vào năm 2022, và chính phủ nước này đang xem xét áp thuế mới đối với các thợ mỏ Bitcoin. Do đó, sự di cư này có thể không dễ dàng như nhiều người nghĩ.
Thứ hai, lệnh cấm sẽ tạo ra áp lực lên các nhà sản xuất phần cứng khai thác như Bitmain, MicroBT và Canaan. Khi một quốc gia cấm khai thác, nhu cầu về máy đào ASIC giảm, dẫn đến giá máy đào giảm. Điều này có lợi cho các thợ mỏ ở các khu vực còn lại, vì họ có thể mua máy đào rẻ hơn và mở rộng hoạt động của mình. Nhưng nó có hại cho các nhà sản xuất, vì doanh thu của họ có thể giảm. Tuy nhiên, tác động này có thể là ngắn hạn, vì trong một chu kỳ dài, các thợ mỏ sẽ tìm thấy những nơi mới và tiếp tục mua máy đào. Vấn đề lớn hơn là thiết kế của các máy đào mới có ngày càng trở nên tiết kiệm năng lượng hơn không. Trong hai năm qua, chúng ta đã thấy một xu hướng rõ rệt: hiệu quả năng lượng của ASIC đã được cải thiện đáng kể. Các máy đào thế hệ mới như Antminer S21, với hiệu suất 16 J/TH, tiêu thụ ít hơn 50% năng lượng so với các máy cũ như S19 có hiệu suất 30 J/TH. Xu hướng này sẽ tiếp tục, và nó có thể giúp giảm bớt áp lực lên lưới điện.
Thứ ba, lệnh cấm của Nga sẽ củng cố câu chuyện rằng khai thác Bitcoin không còn là một hoạt động 'phi chính phủ' (stateless). Các thợ mỏ ngày càng phải tương tác với chính phủ, xin giấy phép, tuân thủ quy định về môi trường và năng lượng, và chịu sự giám sát thuế. Điều này có thể làm mất đi sự lãng mạn của khai thác Bitcoin như một hoạt động tự do, nhưng nó cũng có thể là một tín hiệu tích cực cho thấy ngành đang trưởng thành. Khi một ngành công nghiệp được quản lý, nó trở nên ổn định hơn và có thể thu hút các nhà đầu tư tổ chức. Chúng ta đã thấy điều này với ngành công nghiệp tiền mã hóa tại Hoa Kỳ sau khi ETF Bitcoin được phê duyệt vào năm 2024. ETF đã đưa Bitcoin đến gần hơn với tài chính truyền thống, và điều này, mặc dù làm suy yếu một phần tinh thần 'không cần tin tưởng' (trustless), nhưng đã cho phép dòng vốn tổ chức đổ vào thị trường. Tôi đã từng viết trong báo cáo 'Từ ngân hàng đến blockchain: sự va chạm của hai thế giới' rằng ETF là một con dao hai lưỡi: nó mở ra cánh cửa cho sự chấp nhận chính thống, nhưng nó cũng làm dịu đi khía cạnh cách mạng của Bitcoin. Lệnh cấm của Nga có thể được coi là một bước tương tự trong lĩnh vực khai thác: quá trình hợp pháp hóa khai thác ở Nga, bắt đầu từ năm 2024, đang buộc ngành này phải tiến tới một mô hình tuân thủ hơn và từ bỏ sự manh mún ban đầu.
Tôi muốn đưa ra một góc nhìn phản trực giác: lệnh cấm của Moscow, bằng cách buộc ngành khai thác phải rời khỏi một khu vực năng lượng căng thẳng, có thể thực sự làm cho mạng lưới Bitcoin trở nên 'tự trị' hơn theo đúng nghĩa đen. 'Tự trị' không có nghĩa là không có sự kiểm soát từ bên ngoài; nó có nghĩa là khả năng tự duy trì và thích nghi với môi trường xung quanh. Khi các thợ mỏ phải di cư, họ buộc phải tìm kiếm những nguồn năng lượng mới, đa dạng hóa cơ sở hạ tầng của mình và trở nên linh hoạt hơn. Một mạng lưới khai thác trải rộng trên nhiều khu vực địa lý, với các loại hình năng lượng khác nhau (thủy điện, gió, mặt trời, khí đốt, hạt nhân), là một mạng lưới có khả năng phục hồi tốt hơn trước những cú sốc chính trị và kinh tế. Vì vậy, mặc dù lệnh cấm của Moscow là một tin xấu đối với các thợ mỏ Nga trong ngắn hạn, nó có thể là một tin tốt cho sức khỏe của mạng lưới Bitcoin trong dài hạn.
Tôi cũng muốn nhấn mạnh rằng những gì chúng ta gọi là 'khai thác' không phải là một hoạt động đồng nhất. Có một sự khác biệt giữa khai thác quy mô công nghiệp, với hàng nghìn cỗ máy được đặt trong các nhà kho lớn, và khai thác quy mô nhỏ, với vài cỗ máy trong một tầng hầm hoặc một container. Lệnh cấm của Moscow có thể sẽ ảnh hưởng đến cả hai, nhưng theo những cách khác nhau. Các thợ mỏ công nghiệp có đủ nguồn lực để di dời hoặc chuyển đổi sang các mô hình kinh doanh mới. Họ có thể ký hợp đồng với các nhà cung cấp năng lượng tái tạo hoặc đầu tư vào các trang trại khai thác ở các khu vực pháp lý thuận lợi hơn. Trong khi đó, các thợ mỏ nhỏ lẻ có thể phải ngừng hoạt động hoàn toàn, làm giảm sự phân tán của mạng lưới ở cấp độ cá nhân. Điều này là một mất mát, vì các thợ mỏ nhỏ là những người góp phần tạo nên tính phi tập trung thực sự của Bitcoin.
Một khía cạnh khác mà tôi muốn phân tích là tác động của lệnh cấm này đối với dòng vốn và thanh khoản của Bitcoin. Khi các thợ mỏ ở Moscow bị buộc phải đóng cửa, họ có thể bán Bitcoin của mình để trang trải chi phí di dời hoặc để đổi sang các hoạt động khác. Điều này có thể tạo ra một áp lực bán nhẹ trên thị trường. Tuy nhiên, quy mô của tác động này có thể không đáng kể, vì tổng hashrate của Moscow và Kursk Oblast không chiếm một phần lớn trong hashrate toàn cầu. Theo ước tính từ các nhà phân tích, Nga chiếm khoảng 4-5% tổng hashrate toàn cầu, và Moscow cùng Kursk có thể chiếm khoảng 20-30% hashrate của Nga. Điều đó có nghĩa là lượng hashrate bị ảnh hưởng trực tiếp bởi lệnh cấm này là dưới 1.5% tổng hashrate toàn cầu — một con số đủ nhỏ để mạng lưới có thể hấp thụ mà không gây ra bất kỳ sự gián đoạn đáng kể nào. Tôi tin rằng thị trường sẽ không phản ứng thái quá với tin tức này, và các nhà đầu tư đã từng chứng kiến những sự kiện địa chính trị lớn hơn nhiều (chẳng hạn như lệnh cấm của Trung Quốc vào năm 2021) thường đã định giá những tác động này một cách nhanh chóng.
Tuy nhiên, tác động gián tiếp có thể quan trọng hơn nhiều. Lệnh cấm này gửi một tín hiệu đến ngành khai thác rằng Nga không phải là một nơi an toàn để đầu tư dài hạn. Nếu bạn là một nhà quản lý quỹ đầu tư vào các công ty khai thác, bạn có thể sẽ yêu cầu họ xem xét lại chiến lược địa lý của mình và giảm thiểu rủi ro chính trị. Điều này có thể dẫn đến một làn sóng đầu tư rời khỏi Nga, thậm chí là khỏi các khu vực không bị cấm như Siberia, vì các nhà đầu tư có xu hướng tránh xa các quốc gia có môi trường pháp lý thay đổi thất thường. Trong ngắn hạn, điều này có thể làm giảm hashrate của Nga một cách tự nguyện, không chỉ ở Moscow mà còn ở các khu vực khác. Trong dài hạn, nó có thể khiến Nga trở thành một nhân tố nhỏ hơn trong bản đồ khai thác toàn cầu, điều này có thể không hoàn toàn xấu cho sự phi tập trung của Bitcoin.
Nếu chúng ta nhìn vào bức tranh toàn cầu, chúng ta có thể thấy rằng đang có một cuộc tái cấu trúc ngành khai thác quy mô lớn, được thúc đẩy bởi ba yếu tố chính: giá điện, quy định của chính phủ và sự phát triển của công nghệ. Lệnh cấm của Moscow là một phần của xu hướng lớn hơn này. Ở Mỹ, chúng ta đang thấy các thợ mỏ chuyển từ các bang có chi phí năng lượng cao (như New York) sang các bang có năng lượng tái tạo dồi dào và giá rẻ (như Texas). Ở Trung Đông, chúng ta đang thấy các nước như UAE và Oman sử dụng khí đốt tự nhiên dư thừa để khai thác Bitcoin, biến lượng khí đốt từng bị đốt bỏ thành một nguồn doanh thu mới. Ở Bắc Âu, chúng ta đang thấy sự gia tăng của các trang trại khai thác sử dụng năng lượng gió và thủy điện, mặc dù chi phí lao động và thuế cao có thể là một rào cản. Trong bối cảnh này, Nga có thể mất đi vị thế của mình như một trung tâm khai thác toàn cầu, nhưng lượng hashrate mà Nga mất đi có thể được bù đắp bởi các khu vực khác.
Tôi muốn dành một chút thời gian để nói về ý nghĩa triết học của lệnh cấm này. Năm 2022, sau khi DAO Mekong Collective của tôi tan rã, tôi đã trải qua một giai đoạn suy sụp và đọc rất nhiều về triết học, đặc biệt là Heidegger và Levinas. Tôi đã viết 'Nhật ký của một người truyền giáo thất bại' trong thời gian đó, cố gắng hiểu tại sao những cộng đồng phi tập trung mà tôi tin tưởng lại tan vỡ dễ dàng đến vậy. Một trong những bài học mà tôi rút ra là: 'tự trị' không bao giờ là một trạng thái tuyệt đối. Nó luôn là một quá trình đàm phán với thực tế. Một cá nhân có thể tự trị về mặt tài chính, nhưng họ vẫn cần nơi trú ẩn, thức ăn và nước uống. Một mạng lưới phi tập trung có thể tự trị về mặt kỹ thuật, nhưng nó vẫn cần năng lượng, phần cứng và kết nối mạng. Khai thác Bitcoin là một lời nhắc nhở sống động về sự phụ thuộc lẫn nhau giữa thế giới kỹ thuật số và thế giới vật chất.
Khi tôi nhìn thấy lệnh cấm của Moscow, tôi không khỏi cảm thấy một chút buồn. Moscow là một thành phố có truyền thống trí tuệ phong phú, và tôi biết một số thợ mỏ và những người đam mê Bitcoin ở đó đã dành nhiều năm để xây dựng các cộng đồng nhỏ bé nhưng thân thiện. Họ không chỉ quan tâm đến việc kiếm tiền; họ tin vào một hệ thống tài chính minh bạch hơn, công bằng hơn. Nhưng bây giờ, họ buộc phải rời bỏ trang trại của mình hoặc đối mặt với rủi ro pháp lý. Điều này là không công bằng, nhưng đó là cách của thế giới thực. Các chính phủ có quyền lực và nhu cầu bảo vệ cơ sở hạ tầng của họ, và các thợ mỏ phải thích nghi hoặc biến mất. Điều này có thể được coi là một sự mất mát của sự thuần khiết, nhưng tôi cũng nhìn thấy một cơ hội: một ngành khai thác trưởng thành hơn, có trách nhiệm hơn với môi trường và xã hội có thể bền vững hơn trong dài hạn so với một ngành khai thác manh mún 'không ai quản lý'.
Tôi muốn nhìn về phía tương lai với một câu hỏi: liệu lệnh cấm của Moscow có phải là dấu hiệu cho thấy các chính phủ sẽ ngày càng can thiệp sâu hơn vào hoạt động khai thác Bitcoin, và điều đó có nghĩa là gì cho sự tồn tại lâu dài của tiền mã hóa? Câu trả lời của tôi là: và đây là một câu hỏi chúng ta cần phải tự vấn một cách nghiêm túc, 'khai thác phi tập trung' có thực sự tồn tại nếu mọi quyết định về khai thác đều bị chi phối bởi các yếu tố địa chính trị và chính sách năng lượng của quốc gia hay không? Những gì chúng ta gọi là 'tự trị' của mạng lưới Bitcoin thực chất là một cấu trúc có tính phản hồi phức tạp với các hệ thống năng lượng, pháp lý và kinh tế của từng quốc gia. Bitcoin không hoạt động trong một chân không. Nó hoạt động trong một thế giới có ma sát, có chi phí và có xung đột lợi ích. Lệnh cấm khai thác ở Moscow là một trong những ma sát đó.
Tuy nhiên, tôi tin rằng điều này không làm suy yếu Bitcoin; trái lại, nó làm cho Bitcoin trở nên mạnh mẽ hơn, bởi vì mỗi thách thức mà Bitcoin vượt qua đều chứng minh rằng nó có thể tồn tại bất chấp mọi trở lực. Khi Trung Quốc cấm khai thác, Bitcoin đã tồn tại. Khi nhiều sàn giao dịch sụp đổ, Bitcoin đã tồn tại. Khi ETF thay đổi bản chất của thị trường, Bitcoin đã tồn tại. Bây giờ, khi Moscow cấm khai thác, Bitcoin sẽ tiếp tục tồn tại. Và có thể, trong một vài năm, khi các thợ mỏ đã tìm thấy những nơi mới và những cách thức mới, chúng ta sẽ nhìn lại lệnh cấm này như một bước ngoặt khác trên con đường trưởng thành của ngành. Sự phi tập trung không phải là một điểm đến; đó là một hành trình liên tục thích nghi. Và giống như tôi đã học được từ những thất bại của DAO Mekong Collective, đôi khi chúng ta cần phải mất đi những gì chúng ta tin tưởng để hiểu được ý nghĩa thực sự của sự bền vững.
Dựa trên kinh nghiệm phân tích chính sách của tôi, tôi muốn đưa ra một vài khuyến nghị cho các nhà điều hành trang trại khai thác và nhà đầu tư. Đầu tiên, hãy đối xử với rủi ro địa chính trị nghiêm túc như đối xử với rủi ro thị trường. Khi chọn một vị trí cho một trang trại khai thác, đừng chỉ nhìn vào giá điện hiện tại; hãy nghiên cứu các chính sách năng lượng trong 5-10 năm tới, cũng như các dấu hiệu về sự ổn định chính trị của quốc gia. Thứ hai, hãy xem xét việc xây dựng các mối quan hệ với các nhà điều hành lưới điện và các nhà hoạch định chính sách địa phương. Các thợ mỏ ở Texas đã chứng minh rằng khi họ hợp tác với lưới điện, họ không chỉ được bảo vệ khỏi những thay đổi chính sách mà còn có thể trở thành một phần không thể thiếu của nó. Thứ ba, hãy đầu tư vào hiệu quả năng lượng. Các máy đào càng tiết kiệm năng lượng, bạn càng ít bị ảnh hưởng bởi các lệnh cấm liên quan đến năng lượng. Trong một thế giới nơi năng lượng ngày càng trở nên khan hiếm và đắt đỏ, hiệu quả năng lượng là một lợi thế cạnh tranh quan trọng.
Khi tôi kết thúc bài phân tích này, tôi nhận ra rằng thông tin về lệnh cấm của Moscow không chỉ là một mẩu tin tức về một quy định của Nga. Nó là một ống kính để chúng ta nhìn vào tương lai của ngành khai thác Bitcoin và toàn bộ hệ sinh thái tiền mã hóa. Nó nhắc chúng ta rằng dù công nghệ có tiên tiến đến đâu, nó vẫn bị ràng buộc bởi các nguồn lực vật chất của thế giới và các quyết định chính trị của con người. Nhưng nó cũng nhắc chúng ta rằng sức mạnh của Bitcoin nằm ở chính khả năng vượt qua những ràng buộc này. Trong khi một quốc gia đóng cửa, một quốc gia khác mở ra. Trong khi một nguồn năng lượng bị hạn chế, một nguồn năng lượng khác trở nên có giá trị. Và khi điều đó xảy ra, chúng ta thấy rằng 'tự trị' không phải là việc không cần ai khác, mà là việc có thể duy trì hoạt động của mình trong mọi hoàn cảnh. Những gì chúng ta gọi là 'tự trị' của Bitcoin không nằm trong mã nguồn, cũng không nằm trong các nút mạng; nó nằm trong năng lực thích nghi của hàng triệu người khai thác, nhà đầu tư và nhà phát triển trên khắp thế giới. Khi họ không ngừng tìm kiếm những nơi mới, những cách thức mới và những nguồn năng lượng mới, họ hiện thực hóa lý tưởng của một mạng lưới không quốc gia, một mạng lưới vượt lên trên mọi biên giới chính trị.
Tương lai của ngành khai thác nước Nga sẽ nằm ở Siberia, trong bóng tối lạnh giá của những nhà máy thủy điện khổng lồ, nơi dòng nước chảy xiết của sông Yenisei và Angara tiếp tục quay những tua-bin sản xuất ra lượng điện dồi dào nhất thế giới. Ở đó, không có áp lực dân cư của Moscow, không có những ưu tiên quân sự của Kursk. Có một vùng đất bao la, một nguồn năng lượng gần như vô tận, và một chính phủ đang cố gắng dung hòa giữa việc thu hút đầu tư và bảo vệ lưới điện quốc gia. Liệu Siberia có trở thành 'Texas của nước Nga' — nơi khai thác Bitcoin được chính phủ chấp nhận như một công cụ để khai thác năng lượng tái tạo dư thừa? Hay Siberia sẽ phải đối mặt với một làn sóng ràng buộc pháp lý ngày càng chặt chẽ khi căng thẳng địa chính trị tiếp tục gia tăng? Những câu hỏi này không thể được trả lời ngay bây giờ, nhưng chúng sẽ định hình tương lai của khai thác Bitcoin ở Á-Âu trong một thập kỷ tới.
Và khi chúng ta trả lời những câu hỏi này, chúng ta cũng phải đối mặt với một câu hỏi lớn hơn: liệu ngành khai thác Bitcoin có thể tự định nghĩa lại mình trong một thế giới mà năng lượng sạch và bền vững là một yêu cầu bắt buộc về mặt xã hội, hay nó sẽ tiếp tục bị coi là một ngành công nghiệp gây hại cho môi trường và bị đẩy ra ngoài lề? Câu trả lời nằm trong tay của chính những người khai thác. Nếu họ tích cực tìm kiếm các nguồn năng lượng tái tạo, hợp tác với lưới điện và chứng minh rằng họ có thể là một phần của giải pháp — chứ không phải là vấn đề — thì họ sẽ có thể tồn tại và phát triển. Nếu họ tiếp tục khai thác một cách bừa bãi, không quan tâm đến tác động của mình đối với lưới điện và môi trường, họ sẽ phải đối mặt với nhiều lệnh cấm hơn, như ở Moscow, trên khắp thế giới.
Tôi không biết tương lai sẽ mang đến điều gì, nhưng tôi biết rằng bài học từ Moscow là một lời cảnh tỉnh mạnh mẽ. Nó nhắc tôi rằng để một hệ thống phi tập trung hoạt động hiệu quả, nó cần có những con người không chỉ tin vào lý tưởng của sự tự do, mà còn có trách nhiệm với cộng đồng và thế giới xung quanh. Đó là lý do tại sao tôi đã chuyển từ một người truyền giáo ngây thơ về phi tập trung sang một người thực dụng hơn, người tin rằng chúng ta có thể xây dựng một tương lai nơi Bitcoin và các công nghệ phi tập trung khác sống hòa bình với các hệ thống năng lượng và chính phủ của thế giới. Điều đó không phải là sự từ bỏ lý tưởng; đó là sự trưởng thành của một lý tưởng, được đúc kết từ những trải nghiệm thực tế và sự hiểu biết sâu sắc về cách thế giới vận hành. Và khi tôi nhìn vào những thợ mỏ ở Siberia, những người đang chuẩn bị đón nhận làn sóng di cư mới, tôi thấy trong họ một sự kiên cường mà tôi ngưỡng mộ. Họ không khóc than về những gì họ đã mất; họ nhìn về phía trước, xây dựng lại từ đầu, với niềm tin rằng dù có những lệnh cấm, Bitcoin vẫn sẽ tiếp tục tiến bước. Và trong niềm tin đó, tôi thấy sự 'tự trị' thực sự — không phải là sự tách biệt, mà là khả năng không bị đánh bại. Lệnh cấm của Moscow đến rồi đi, nhưng những công cụ khai thác này, những cộng đồng này và những khối Bitcoin này sẽ vẫn còn mãi, như một minh chứng cho khả năng phục hồi của một công nghệ không thuộc về bất kỳ ai. Và đó, có lẽ, chính là điều khiến Bitcoin trở nên vĩ đại.